Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chiến sự" (1)
chiến sự
Tiếng Anh
Danh từhostilities, warfare, conflict
Khu vực này đã chìm trong chiến sự suốt nhiều năm.
This region has been plunged into warfare for many years.
Từ liên quan "chiến sự" (1)
vùng chiến sự
Tiếng Anh
Cụm từwar zone
Nhiều binh sĩ đang hoạt động ở vùng chiến sự.
Many soldiers are active in the war zone.
Cụm từ "chiến sự" (2)
Khu vực này đã chìm trong chiến sự suốt nhiều năm.
This region has been plunged into warfare for many years.
Nhiều binh sĩ đang hoạt động ở vùng chiến sự.
Many soldiers are active in the war zone.
